Đề Xuất 2/2023 # Phong Lan Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 8 Like | Vitagrowthheight.com

Đề Xuất 2/2023 # Phong Lan Trong Tiếng Tiếng Anh # Top 8 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Phong Lan Trong Tiếng Tiếng Anh mới nhất trên website Vitagrowthheight.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Em chưa từng nhận được phong lan trắng từ khi trưởng thành.

I haven’t had white orchids since I was a debutante.

OpenSubtitles2018.v3

Phong lan trắng.

White orchids.

OpenSubtitles2018.v3

Em biết đó, hoa phong lan trong nhà kính của anh?

You know, those orchids from my greenhouse?

OpenSubtitles2018.v3

Cyrtopodium parviflorum là một loài phong lan.

Cyrtopodium parviflorum is a species of orchid.

WikiMatrix

Galeandra baueri là một loài phong lan.

Galeandra baueri is a species of orchid.

WikiMatrix

▪ Phong lan phát triển tốt ở nơi ẩm ướt.

▪ Orchids thrive in humidity.

jw2019

Chúng ta phải quay lại trạm phong lan.

We have to go back to The Orchid.

OpenSubtitles2018.v3

Bulbophyllum Thouars 1822, là một chi Phong lan lớn gồm hơn 2000 loài thuộc họ Orchidaceae.

Bulbophyllum Thouars 1822, is a large orchid genus that contains over 2000 epiphytic species from the orchid family Orchidaceae.

WikiMatrix

Polystachya subdiphylla là một loài phong lan bản địa của Tanzania (dãy núi Nguru và dãy núi Uluguru)

Polystachya subdiphylla is a species of orchid native to Tanzania, in the Nguru Mountains and Uluguru Mountains.

WikiMatrix

Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.

We saw a beautiful orchid with deciduous leaves.

tatoeba

Eulophia alta là một loài phong lan, được gọi là the Wild Coco.

Eulophia alta is a species of orchid, known as the wild coco.

WikiMatrix

Dendrochilum javieriense là một loài phong lan, tiếng Anh thường gọi là Javier’s Dendrochilum.

Dendrochilum javieriense is a species of orchid, commonly known as Javier’s dendrochilum.

WikiMatrix

Cây hoa phong lan có khả năng thích nghi.

Orchids are adaptable.

jw2019

Con người biết ít nhất 20.000 loại hoa phong lan.

There are at least 20,000 species of orchids known to man.

jw2019

Danh sách các chi Phong lan ^ Edwards’s Botanical Register 25: Misc.

Edwards’s Botanical Register 24: Misc.

WikiMatrix

Phong Lan Dại Chương XXI.

Miscellaneous Matters Chapter XXI.

WikiMatrix

Eulophia guineensis là một loài phong lan.

Eulophia guineensis is a species of orchid.

WikiMatrix

Hoa phong lan

Orchids.

OpenSubtitles2018.v3

Hoa phong lan với cả vẻ lộng lẫy

Orchids in All Their Glory

jw2019

Jumellea là một chi phong lan với khoảng 40 loài bản địa ở Madagascar, Comoros, Mascarenes và Đông Phi.

Jumellea is an orchid genus with around 40 species native to Madagascar, the Comoros, the Mascarenes, and eastern Africa.

WikiMatrix

Bà nói tiếp: “Khi điều đó xảy ra, thì cây hoa phong lan không thể sinh sản”.

“When that happens,” she adds, “the orchid cannot reproduce.”

jw2019

Phong lan xuất xứ từ Costa Rica

Orchids Native to Costa Rica

jw2019

Hơn 150 loài phong lan và 250 loài dương xỉ tô điểm thêm cho những bụi cây bên dưới.

More than 150 species of orchids and 250 types of ferns adorn the thick undergrowth.

jw2019

Urey rất thích làm vườn, nuôi cattleya, cymbidium và các loài phong lan khác.

Urey enjoyed gardening, and raising cattleya, cymbidium and other orchids.

WikiMatrix

Galeandra styllomisantha là một loài phong lan.

Galeandra styllomisantha is a species of orchid.

WikiMatrix

Chậu Hoa Trong Tiếng Tiếng Anh

Chậu hoa

Flowerpots

jw2019

Decorate the pot for the plant or wrap a bow around it .

EVBNews

Và còn chậu hoa nữa

And what about the geranium.

OpenSubtitles2018.v3

Không biết mấy hôm nay cậu ta làm gì mà cứ dạo quanh mấy chậu hoa.

I don’t know what the hell he’s doing these days, messing about in flower beds.

OpenSubtitles2018.v3

Có thể dấu dưới các chậu hoa.

We can hide it under the flowerpots.

OpenSubtitles2018.v3

Chìa khóa ở dưới chậu hoa.

The key is under a flowerpot.

OpenSubtitles2018.v3

Con trai ông bà làm vỡ chậu hoa nhà tôi.

Your son destroyed my plants.

OpenSubtitles2018.v3

Hồ Con Rùa ngập tràn hàng ngàn chậu hoa đủ các hình dáng và kích cỡ .

Ho Con Rua is covered by thousands of flower pots of all shapes and sizes .

EVBNews

Chìa khóa chắc ở trong chậu hoa trên hành lang.

The key should be in a flowerpot on the veranda.

OpenSubtitles2018.v3

Ai lại đi tin vào cái thứ thần thánh đội chậu hoa thay cho vương miện chứ?

Who could trust the God, need a flower pot for a crown?

OpenSubtitles2018.v3

Thiên thần đưa đứa trẻ đến một khu vực nghèo nơi có một chậu hoa lily nằm trên một đống rác.

The angel takes the child to a poverty-stricken area where a dead field lily lies in a trash heap.

WikiMatrix

Một quả bom được giấu trong một chậu hoa và phát nổ bên ngoài một đồn cảnh sát ở Surat Thani, làm 1 người thiệt mạng.

A bomb that had been hidden in a flower pot exploded outside the Surat Thani police station and killed a municipal employee.

WikiMatrix

Những chỗ muỗi có thể sanh sản là (1) vỏ xe phế thải, (2) máng xối, (3) chậu hoa, (4) chậu thau hoặc những vật dụng chứa nước, (5) lon vứt đi, (6) các phuy chứa nước

Possible breeding sites are (1) abandoned tires, (2) rain gutters, (3) flowerpots, (4) buckets or other containers, (5) discarded cans, (6) barrels

jw2019

Làm sao một người tỉ mỉ như ông, có một quyển sách làm vườn, Mà lại có thể không chăm chút gì cho chậu hoa trên cửa sổ? Thật là mỉa mai.

How could a man as meticulous as you own such a book yet completely neglect the flowers in his own window box?

OpenSubtitles2018.v3

Vào đầu niên học 1997-1998 tại Phi-líp-pin, Bộ Y Tế đã khuyên các giáo viên không nên đặt các chậu hoa trong phòng học, nhằm tránh các nguy cơ truyền nhiễm.

Interestingly, at the beginning of the 1997/98 school year, the department of health in the Philippines discouraged the use of flowerpots in school classrooms for this reason.

jw2019

Ban đầu bà cố xua đuổi cái mùi này đi, tin rằng nó hướng từ chậu hoa bên ngoài cửa sổ, nhưng mùi nhanh chóng trở nên mạnh hơn và bà ấy bắt đầu mất cảm giác ở chân.

At first she dismissed the smell, believing it to be from flowers outside of the window, but the odor soon became stronger and she began to lose feeling in her legs.

WikiMatrix

Ví dụ: nếu báo cáo của bạn bao gồm bảy ngày vừa qua và từ khóa “chậu hoa” không nhận được lượt hiển thị nào trong suốt bảy ngày đó thì “chậu hoa” sẽ không xuất hiện trong báo cáo.

For example, if your report covers the last seven days, and your keyword “flowerpot” received no impressions during those seven days, then “flowerpot” won’t appear on the report.

support.google

Matt Froin, nông dân trang trại sữa ở New Canaan, Connecticut, anh ấy thức dậy vào một ngày và nhận ra phân của đàn bò còn đáng giá hơn sữa, Anh có thể dùng chúng làm chậu hoa tự phân hủy.

Matt Froind, a dairy farmer in New Canaan, Connecticut, who woke up one day and realized the crap from his cows was worth more than their milk, if he could use it to make these biodegradable flower pots.

QED

Kiến trúc sư Galeazzo Alessi (1512–1572) đã thiết kế nhiều công trình palazzi lộng lẫy của thành phố, cũng như trong những thập kỷ tiếp theo sau năm mươi năm là Bartolomeo Bianco (1590–1657), nhà thiết kế những chậu hoa chưng bàn của Đại học Genova.

The architect Galeazzo Alessi (1512–1572) designed many of the city’s splendid palazzi, as did in the decades that followed by fifty years Bartolomeo Bianco (1590–1657), designer of centrepieces of University of Genoa.

WikiMatrix

Bạn sẽ mong đợi một thành phố như thế này có những chậu hoa cải tiến trên Đại lộ Michigan, nơi người giàu có mua sắm, nhưng nếu bạn đi dọc theo những con đường các hộp hoa sẽ khác nhau từ đường này sang đường khác: có sự đa dạng trong thực vật.

You would expect a city like this to have upgraded flower boxes on Michigan Avenue where wealthy people shop, but if you actually go along the street you find the flower boxes change from street to street: there’s actual diversity in the plants.

ted2019

Chậu đựng phấn hoa, xong.

Pollen pots, check.

OpenSubtitles2018.v3

Các khung cửa sổ được viền trước. Và các chậu thì trồng hoa sen cạn hồng phối với cánh cửa hồng.

The window frames are lead-lined and the flower boxes grow pink nasturtiums to go with the pink door.

OpenSubtitles2018.v3

Em đã có một chậu Lan Bạch Tuộc nở hoa.

I actually got the Dendrobium spectabile to bloom.

OpenSubtitles2018.v3

Để hoa nở đẹp, bạn cần điều hòa nhiệt độ, ánh sáng và chọn chậu đúng cỡ.

To do so successfully, you need to control the temperature, the light, and the size of the flowerpot.

jw2019

Người bạn của chị giải thích: “Tôi không có đủ chậu trồng và khi biết rằng cây hoa này xinh đẹp biết bao, thì tôi nghĩ rằng cây cũng sẽ không sao khi mọc lên trong cái thùng cũ kỹ này đâu.

Her friend explained, “I ran short of pots, and knowing how beautiful this one would be, I thought it wouldn’t mind starting in this old pail.

LDS

Chăm Sóc Trong Tiếng Tiếng Anh

Chúng ta có thể chăm sóc tình trạng thiêng liêng của mình bằng hai cách chính.

(Colossians 1:9, 10) We can take care of our spiritual appearance in two main ways.

jw2019

Ba cần phải khỏe hơn để có thể chăm sóc cho con.

I need to be stronger so I can take care of you.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi rất hân hạnh được chăm sóc con ngựa của anh.

It’d be an honor to watch your horse.

OpenSubtitles2018.v3

Cậu thật sự cần phải chăm sóc mình tốt hơn, Danny.

You really need to take better care of yourself, Danny.

OpenSubtitles2018.v3

Tại sao chúng tôi phải chờ đến khi chúng tới bệnh viện rồi mới bắt đầu chăm sóc?

Why should we wait until they arrived in the hospital before we started to look?

QED

An toàn và được chăm sóc tốt.

Safe and well-cared for.

OpenSubtitles2018.v3

Họ nghĩ họ sẽ sung sướng hơn khi bớt đi một bệnh nhân phải chăm sóc.

Think they were just happy to have one less patient to care for.

OpenSubtitles2018.v3

Thì chúng ta biết là anh ta phải chăm sóc cho bà ấy mà.

Well, we know that he was taking care of her.

OpenSubtitles2018.v3

Thất nghiệp dẫn đến phạm tội, thiếu đói, chăm sóc y tế không cần thiết.

OpenSubtitles2018.v3

Một là chăm sóc nhau.

One is to care for each other.

LDS

Cậu đã chăm sóc mẹ mình rất tốt.

You have done a very good job taking care of your mother.

OpenSubtitles2018.v3

Cô đang đưa cấp bậc vào việc chăm sóc bệnh nhân?

You’re pulling rank on patient care?

OpenSubtitles2018.v3

Anh ấy cần được bảo vệ, và hãy nhớ chăm sóc anh ấy.

He needs to recover, and you probably should look after him.

OpenSubtitles2018.v3

Sự chăm sóc hay việc làm vì sự lợi ích của Thượng Đế và những người khác.

Care given or work done for the benefit of God and others.

LDS

Làm móng, cắt tóc, chăm sóc sắc đẹp chắc chắn phải có

Manicure, hairstyle, facials are musts.

OpenSubtitles2018.v3

Chăm sóc cậu ấy tốt nhất có thể.

Looked after him as best I could.

OpenSubtitles2018.v3

Việc chăm sóc cuống rốn đối với trẻ sơ sinh cũng rất quan trọng .

Umbilical cord care in newborns is also important .

EVBNews

Thiết lập chăm sóc y tế hướng tiêu dùng.

This sets up consumer-driven healthcare.

ted2019

Anh đã gánh vác quá nhiều vì gia đình, nhưng ai sẽ chăm sóc anh đây?

You take on so much for your family, but who’s looking out for you?

OpenSubtitles2018.v3

Không chăm sóc là playboy.

Don’t care is playboy.

QED

Phải chăm sóc cho nó.

We’ll have to watch him close.

OpenSubtitles2018.v3

Ảnh nói sẽ chăm sóc cho tôi.

He told me he’d take care of me.

OpenSubtitles2018.v3

Chị Dibb tập trung mọi nghị lực của mình vào việc chăm sóc nhà cửa.

Sister Dibb focused her energies on taking care of the home.

LDS

Lừa đáng cho người ta quan tâm và chăm sóc.

Donkeys deserve consideration and care.

jw2019

□ Những người chăn phó đóng vai trò chính yếu nào trong việc chăm sóc bầy?

□ What key role do undershepherds play in caring for the flock?

jw2019

Vũ Nữ Trong Tiếng Tiếng Anh

Lỡ Skyler gọi lại trúng ngay ả vũ nữ thoát y nào thì tèo.

Skyler hits redial and some stripper answers.

OpenSubtitles2018.v3

Vũ nữ đó chụp hình tôi.

That stripper got photos of me.

OpenSubtitles2018.v3

Nên, ” Nhóm của Công tước Lacrosse hãm hiếp vũ nữ thoát y. ” Tiêu đề tệ.

So, ” Duke Lacrosse Team Rapes Stripper. ” Bad headline.

OpenSubtitles2018.v3

Ha, ha. Cậu vừa làm cậu ta hứng lên và đi đến chỗ vũ nữ.

Either that or you just turned him on and sent him to a stripper.

OpenSubtitles2018.v3

Mẹ tôi là vũ nữ thoát y.

My mother was a stripper.

OpenSubtitles2018.v3

Thực ra, Barry, tối nay tụi mình sẽ ko có vũ nữ đâu.

Actually, Barry, we’re not going to have strippers tonight.

OpenSubtitles2018.v3

Thế khỉ nào mà cô lại nhớ đến con vũ nữ yêu mèo đó.

What made you remember the stripper loved cats?

OpenSubtitles2018.v3

Này, cô ấy không phải vũ nữ, được chưa?

Look, she’s not a stripper, okay?

OpenSubtitles2018.v3

Đây là vũ nữ thoát y số một tại thành phố Emerald.

She’s the number one stripper in the Emerald City.

OpenSubtitles2018.v3

Cuối cùng ông thuê Micheline Bernardini, một vũ nữ thoát y từ Sòng bài Paris làm người mẫu.

He hired Micheline Bernardini, an 18-year-old nude dancer from the Casino de Paris, to demonstrate his design.

WikiMatrix

Em là vũ nữ…

I’m a dance girl..

OpenSubtitles2018.v3

Cứ cho là ả đã nói thật đi, nhưng Vẫn chỉ biết ả là một vũ nữ.

Assuming she is telling you the truth, all you know is that this girl’s a stripper.

OpenSubtitles2018.v3

Cô là ẻm vũ nữ.

You’re the stripper.

OpenSubtitles2018.v3

Cậu có mùi như vũ nữ thoát y Cuba ấy.

You smell like a Cuban stripper.

OpenSubtitles2018.v3

Mày là vua về vũ nữ luôn ấy?

You’re the king of strippers.

OpenSubtitles2018.v3

Tớ nghĩ thật ra anh ta cố ý lấy vợ là để nhìn thấy vũ nữ thoát y.

I think, actually, he’s only getting married so he can see a stripper.

OpenSubtitles2018.v3

Đem vũ nữ Lily ra nào!

Bring out Stripper Lily!

OpenSubtitles2018.v3

Còn nó đã 42 tuổi nhưng lại muốn làm vũ nữ thoát y giả.

She’s 42 and she wants to be a sophisticated stripper.

OpenSubtitles2018.v3

‘Vũ nữ Xanh’

Blue Dancers.

OpenSubtitles2018.v3

Nhưng tôi không mong là cậu hiểu vì cậu chỉ là 1 vũ nữ.

But I don’t expect you to understand that because you’re a chorus girl.

OpenSubtitles2018.v3

Đi mua vài chai bia nhảy cùng 1 cô vũ nữ

Knock back a couple of beers, hit a titty bar.

OpenSubtitles2018.v3

Nếu tôi mà say thì có khi tôi sẽ làm đủ trò với một em vũ nữ đấy,

If I get drunk enough, there’s a chance I might make out with one of strippers.

OpenSubtitles2018.v3

Ừ hay là cậu vừa làm cậu ta hứng lên và đi đến chỗ vũ nữ.

Either that or you just turned him on and sent him to a stripper.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi thực sự đang chờ một vũ nữ thoát y bán gỗ to con, nên…

I was actually waiting for a giant lumberjack stripper, so…

OpenSubtitles2018.v3

Khi mày mời đàn ông tới tiệc độc thân, nói ngụ ý là phải có vũ nữ.

When you invite a man to a bachelor party, the implication is, there will be strippers.

OpenSubtitles2018.v3

Bạn đang đọc nội dung bài viết Phong Lan Trong Tiếng Tiếng Anh trên website Vitagrowthheight.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!